開放城市

khai phóng thành thị

Hán Việt: khai phóng thành thị

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phóng) + (thành) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開放城市 āifàng chéngshì n. city empowered to make decisions regarding trading and communicating with foreign countries