開放抵押 khai phóng để áp Hán Việt: khai phóng để áp Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 抵 (để) + 押 (áp)Hán Việtkhai phóng để ápCấu tạo開 + 放 + 抵 + 押 · khai + phóng + để + áp nghĩa thành phần: khai + phóng + để + áp Nghĩa EngCihui 開放抵押 āifàng dǐyā n. open-end mortgage