開放教育 khai phóng giáo dục Hán Việt: khai phóng giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việtkhai phóng giáo dụcCấu tạo開 + 放 + 教 + 育 · khai + phóng + giáo + dục nghĩa thành phần: khai + phóng + giáo + dục Nghĩa EngCihui 開放教育 āifàng jiàoyù n. liberalized education