開放數據 khai phóng sổ cứ Hán Việt: khai phóng sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtkhai phóng sổ cứCấu tạo開 + 放 + 數 + 據 · khai + phóng + sổ + cứ nghĩa thành phần: khai + phóng + sổ + cứ Nghĩa EngCihui open data