開放電路 khai phóng điện lộ Hán Việt: khai phóng điện lộ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 電 (điện) + 路 (lộ)Hán Việtkhai phóng điện lộCấu tạo開 + 放 + 電 + 路 · khai + phóng + điện + lộ nghĩa thành phần: khai + phóng + điện + lộ Nghĩa EngCihui 開放電路 āifàng diànlù n. <elec.> open circuit