開放類詞

khai phóng loại từ

Hán Việt: khai phóng loại từ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phóng) + (loại) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開放類詞 āifànglèi cí n. <lg.> open-class word