開放獲取 kāi fàng huò qǔ · khai phóng hoạch thủ Hán Việt: khai phóng hoạch thủ · Pinyin: kāi fàng huò qǔ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 獲 (hoạch) + 取 (thủ)Pinyinkāi fàng huò qǔHán Việtkhai phóng hoạch thủCấu tạo開 + 放 + 獲 + 取 · khai + phóng + hoạch + thủ nghĩa thành phần: khai + phóng + hoạch + thủ