開放集合

khai phóng tập hợp

Hán Việt: khai phóng tập hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phóng) + (tập) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開放集合 āifàng jíhé n. <lg.> open set