開放領空 khai phóng lĩnh không Hán Việt: khai phóng lĩnh không Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 領 (lĩnh) + 空 (không)Hán Việtkhai phóng lĩnh khôngCấu tạo開 + 放 + 領 + 空 · khai + phóng + lĩnh + không nghĩa thành phần: khai + phóng + lĩnh + không Nghĩa EngCihui open skies