開明人士 khai minh nhân sĩ Hán Việt: khai minh nhân sĩ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 明 (minh) + 人 (nhân) + 士 (sĩ)Hán Việtkhai minh nhân sĩCấu tạo開 + 明 + 人 + 士 · khai + minh + nhân + sĩ nghĩa thành phần: khai + minh + nhân + sĩ Nghĩa EngCihui 開明人士 āimíng rénshì n. open-minded/liberal-minded persons