開明士紳 kāi míng shì shēn · khai minh sĩ thân Hán Việt: khai minh sĩ thân · Pinyin: kāi míng shì shēn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 明 (minh) + 士 (sĩ) + 紳 (thân)Pinyinkāi míng shì shēnHán Việtkhai minh sĩ thânCấu tạo開 + 明 + 士 + 紳 · khai + minh + sĩ + thân nghĩa thành phần: khai + minh + sĩ + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"开明绅士"。