開曼海溝 kāi màn hǎi gōu · khai mạn hải câu Hán Việt: khai mạn hải câu · Pinyin: kāi màn hǎi gōu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 曼 (mạn) + 海 (hải) + 溝 (câu)Pinyinkāi màn hǎi gōuHán Việtkhai mạn hải câuCấu tạo開 + 曼 + 海 + 溝 · khai + mạn + hải + câu nghĩa thành phần: khai + mạn + hải + câu