開本規格 kāi běn guī gé · khai bổn quy cách Hán Việt: khai bổn quy cách · Pinyin: kāi běn guī gé Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 本 (bổn) + 規 (quy) + 格 (cách)Pinyinkāi běn guī géHán Việtkhai bổn quy cáchCấu tạo開 + 本 + 規 + 格 · khai + bổn + quy + cách nghĩa thành phần: khai + bổn + quy + cách