开来继往 kāi lái jì wǎng·khai lai kế vãng Hán Việt: khai lai kế vãng · Pinyin: kāi lái jì wǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.继承前人的事业,并为将来开辟道路。 Cấu tạo: 開 (khai) + 來 (lai) + 繼 (kế) + 往 (vãng)Pinyinkāi lái jì wǎngHán Việtkhai lai kế vãngCấu tạo開 + 來 + 繼 + 往 · khai + lai + kế + vãng nghĩa thành phần: khai + lai + kế + vãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.继承前人的事业,并为将来开辟道路。 Từ liên quan Gần nghĩa继往开来 · 繼往開來 · 開來繼往