開枕頭會 khai chẩm đầu hội Hán Việt: khai chẩm đầu hội Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 枕 (chẩm) + 頭 (đầu) + 會 (hội)Hán Việtkhai chẩm đầu hộiCấu tạo開 + 枕 + 頭 + 會 · khai + chẩm + đầu + hội nghĩa thành phần: khai + chẩm + đầu + hội Nghĩa EngCihui 開枕頭會 āi zhěntouhuì v.o. <topo.> talk privately between husband and wife