开枪突围

khai thương đột vi

Hán Việt: khai thương đột vi

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 槍 (thương) + 突 (đột) + 圍 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xả súng mở đường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi shoot one's way out

Eng

  • Cihui shoot one's way out

Từ liên quan

Gần nghĩa

开枪打 · 开枪眼 · 突围而出