開槍突圍 khai thương đột vi Hán Việt: khai thương đột vi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 槍 (thương) + 突 (đột) + 圍 (vi)Hán Việtkhai thương đột viCấu tạo開 + 槍 + 突 + 圍 · khai + thương + đột + vi nghĩa thành phần: khai + thương + đột + vi Nghĩa EngCihui shoot one's way out