開架銷售

khai giá tiêu thụ

Hán Việt: khai giá tiêu thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (giá) + (tiêu) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開架銷售 āijià xiāoshòu n. self service (in a store)