開柙出虎

kāi xiá chū hǔ khai hiệp xuất hổ

Hán Việt: khai hiệp xuất hổ · Pinyin: kāi xiá chū hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hiệp) + (xuất) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柙:关猛兽的木笼。原指负责看管的人未尽责任。后多比喻放纵坏人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻放纵坏人。语本《论语.季氏》"孔子曰'……虎兕出于柙﹐j玉毁于椟中﹐是谁之过与?'"
  • Tân Hoa Tự Điển 柙关猛兽的木笼。原指负责看管的人未尽责任◇多比喻放纵坏人。