開煲狗肉 kāi bāo gǒu ròu · khai bảo cẩu nhục Hán Việt: khai bảo cẩu nhục · Pinyin: kāi bāo gǒu ròu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 煲 (bảo) + 狗 (cẩu) + 肉 (nhục)Pinyinkāi bāo gǒu ròuHán Việtkhai bảo cẩu nhụcCấu tạo開 + 煲 + 狗 + 肉 · khai + bảo + cẩu + nhục nghĩa thành phần: khai + bảo + cẩu + nhục