開物成務

kāi wù chéng wù khai vật thành vụ

Hán Việt: khai vật thành vụ · Pinyin: kāi wù chéng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (vật) + (thành) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开:开通,了解;务:事务。通晓尤物之理,得以办好各种事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指通晓万物的道理并按这道理行事而得到成功。
  • Tân Hoa Tự Điển 开开通,了解;务事务。通晓尤物之理,得以办好各种事情。

Eng

  • Cihui 開物成務 āiwùchéngwù f.e. <wr.> handle affairs in an informed way