開電自檢 khai điện tự kiểm Hán Việt: khai điện tự kiểm Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 電 (điện) + 自 (tự) + 檢 (kiểm)Hán Việtkhai điện tự kiểmCấu tạo開 + 電 + 自 + 檢 · khai + điện + tự + kiểm nghĩa thành phần: khai + điện + tự + kiểm Nghĩa EngCihui power-on self-test