開疆拓土

kāi jiāng tuò tǔ khai cương thác thổ

Hán Việt: khai cương thác thổ · Pinyin: kāi jiāng tuò tǔ

Tổng quan

(thành ngữ) mở rộng lãnh thổ | chinh phục vùng đất mới | (nghĩa bóng) mở rộng kinh doanh sang thị trường mới

Cấu tạo: (khai) + (cương) + (thác) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) mở rộng lãnh thổ | chinh phục vùng đất mới | (nghĩa bóng) mở rộng kinh doanh sang thị trường mới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开拓疆域,扩展领土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开拓疆域,扩展领土。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to expand one's territory; to conquer new lands; (fig.) to expand one's business into new markets
  • Cihui (idiom) to expand one's territory; to conquer new lands; (fig.) to expand one's business into new markets