開疆闢土

kāi jiāng pì tǔ khai cương tịch thổ

Hán Việt: khai cương tịch thổ · Pinyin: kāi jiāng pì tǔ

Tổng quan

mở mang bờ cõi

Cấu tạo: (khai) + (cương) + (tịch) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở mang bờ cõi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开:开拓;疆:边疆;辟:开辟;土:国土。开拓疆域,扩展领土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"开疆拓土"。
  • Tân Hoa Tự Điển 开开拓;疆边疆;辟开辟;土国土。开拓疆域,扩展领土。