開眉笑眼

kāi méi xiào yǎn khai mi tiếu nhãn

Hán Việt: khai mi tiếu nhãn · Pinyin: kāi méi xiào yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (mi) + (tiếu) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高兴愉快的样子。同“开眉展眼”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"开眉展眼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 高兴愉快的样子。同开眉展眼”。