开着盖子

khai trứ cái tử

Hán Việt: khai trứ cái tử

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 着 (trứ) + 蓋 (cái) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở nắp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi with the lid off

Eng

  • Cihui with the lid off

Từ liên quan

Gần nghĩa

盖子商标 · 开着的 · 开着的时候 · 开着花 · 盖子标记高度