開窗包裝 kāi chuāng bāo zhuāng · khai song bao trang Hán Việt: khai song bao trang · Pinyin: kāi chuāng bāo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 窗 (song) + 包 (bao) + 裝 (trang)Pinyinkāi chuāng bāo zhuāngHán Việtkhai song bao trangCấu tạo開 + 窗 + 包 + 裝 · khai + song + bao + trang nghĩa thành phần: khai + song + bao + trang