開立帳戶 kāi lì zhàng hù · khai lập trướng hộ Hán Việt: khai lập trướng hộ · Pinyin: kāi lì zhàng hù Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 立 (lập) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyinkāi lì zhàng hùHán Việtkhai lập trướng hộCấu tạo開 + 立 + 帳 + 戶 · khai + lập + trướng + hộ nghĩa thành phần: khai + lập + trướng + hộ Nghĩa EngCihui start account