開立戶頭 khai lập hộ đầu Hán Việt: khai lập hộ đầu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 立 (lập) + 戶 (hộ) + 頭 (đầu)Hán Việtkhai lập hộ đầuCấu tạo開 + 立 + 戶 + 頭 · khai + lập + hộ + đầu nghĩa thành phần: khai + lập + hộ + đầu Nghĩa EngCihui open account