開籠放雀

kāi lóng fàng què khai lung phóng tước

Hán Việt: khai lung phóng tước · Pinyin: kāi lóng fàng què

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (lung) + (phóng) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打开笼子放出鸟雀。旧时比喻放生积德可以长寿。后用作祝人寿辰的颂词。