開箱倒籠
khai tương đảo lung
Hán Việt: khai tương đảo lung · Pinyin: kāi xiāng dào lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容彻底搜寻﹑查找。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容彻底搜寻﹑查找。
Eng
- Cihui 開箱倒籠 āixiāngdǎolóng f.e. search thoroughly