開罐頭器 kāi guàn tou qì · khai quán đầu khí Hán Việt: khai quán đầu khí · Pinyin: kāi guàn tou qì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 罐 (quán) + 頭 (đầu) + 器 (khí)Pinyinkāi guàn tou qìHán Việtkhai quán đầu khíCấu tạo開 + 罐 + 頭 + 器 · khai + quán + đầu + khí nghĩa thành phần: khai + quán + đầu + khí