開耳受訓 khai nhĩ thụ huấn Hán Việt: khai nhĩ thụ huấn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 耳 (nhĩ) + 受 (thụ) + 訓 (huấn)Hán Việtkhai nhĩ thụ huấnCấu tạo開 + 耳 + 受 + 訓 · khai + nhĩ + thụ + huấn nghĩa thành phần: khai + nhĩ + thụ + huấn Nghĩa EngCihui 開耳受訓 āi'ěr shòuxùn v.p. open the ears and receive instruction