開胃大喫 khai vị đại khiết Hán Việt: khai vị đại khiết Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 胃 (vị) + 大 (đại) + 喫 (khiết)Hán Việtkhai vị đại khiếtCấu tạo開 + 胃 + 大 + 喫 · khai + vị + đại + khiết nghĩa thành phần: khai + vị + đại + khiết Nghĩa EngCihui play knife and fork