開脫罪責

kāi tuō zuì zé khai thoát tội trách

Hán Việt: khai thoát tội trách · Pinyin: kāi tuō zuì zé

Tổng quan

giải oan cho ai đó | minh oan | xóa tội

Cấu tạo: (khai) + (thoát) + (tội) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải oan cho ai đó | minh oan | xóa tội

Eng

  • CC-CEDICT to absolve sb from guilt|to exonerate|to exculpate
  • Cihui to absolve sb from guilt; to exonerate; to exculpate