開花結實
khai hoa kết thật
Hán Việt: khai hoa kết thật · Pinyin: kāi huā jié shí
Tổng quan
see 開花結果|开花结果[kai1 hua1 jie1 guo3]
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻修养、学习、工作等有了成绩,取得效果。同“开华结果”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"开华结果"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻修养、学习、工作等有了成绩,取得效果。同开华结果”。
Eng
- CC-CEDICT see 開花結果|开花结果[kai1 hua1 jie1 guo3]
- Cihui see 開花結果|开花结果