開話匣子 khai thoại hạp tử Hán Việt: khai thoại hạp tử Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 話 (thoại) + 匣 (hạp) + 子 (tử)Hán Việtkhai thoại hạp tửCấu tạo開 + 話 + 匣 + 子 · khai + thoại + hạp + tử nghĩa thành phần: khai + thoại + hạp + tử Nghĩa EngCihui 開話匣子 āi huàxiázi v.o. keep on talking without stop; be like starting a talking machine