開話匣子

khai thoại hạp tử

Hán Việt: khai thoại hạp tử

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thoại) + (hạp) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開話匣子 āi huàxiázi v.o. keep on talking without stop; be like starting a talking machine