開路喝道

khai lộ hát đạo

Hán Việt: khai lộ hát đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (lộ) + (hát) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開路喝道 āilùhèdào ►See kāiluóhèdào