開闢市場 khai tịch thị tràng Hán Việt: khai tịch thị tràng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 闢 (tịch) + 市 (thị) + 場 (tràng)Hán Việtkhai tịch thị tràngCấu tạo開 + 闢 + 市 + 場 · khai + tịch + thị + tràng nghĩa thành phần: khai + tịch + thị + tràng Nghĩa EngCihui 開辟市場 āipì shìchǎng v.o. open up or develop a market