開闢新路 khai tịch tân lộ Hán Việt: khai tịch tân lộ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 闢 (tịch) + 新 (tân) + 路 (lộ)Hán Việtkhai tịch tân lộCấu tạo開 + 闢 + 新 + 路 · khai + tịch + tân + lộ nghĩa thành phần: khai + tịch + tân + lộ Nghĩa EngCihui break new path