開闢道路 khai tịch đạo lộ Hán Việt: khai tịch đạo lộ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 闢 (tịch) + 道 (đạo) + 路 (lộ)Hán Việtkhai tịch đạo lộCấu tạo開 + 闢 + 道 + 路 · khai + tịch + đạo + lộ nghĩa thành phần: khai + tịch + đạo + lộ Nghĩa EngCihui beat path