開連珠炮

khai liên châu pháo

Hán Việt: khai liên châu pháo

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (liên) + (châu) + (pháo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開連珠炮 āi liánzhūpào v.o. chatter away; rattle on