開通元寶 kāi tōng yuán bǎo · khai thông nguyên bảo Hán Việt: khai thông nguyên bảo · Pinyin: kāi tōng yuán bǎo Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 通 (thông) + 元 (nguyên) + 寶 (bảo)Pinyinkāi tōng yuán bǎoHán Việtkhai thông nguyên bảoCấu tạo開 + 通 + 元 + 寶 · khai + thông + nguyên + bảo nghĩa thành phần: khai + thông + nguyên + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"开元通宝"。