開採礦石 kāi cǎi kuàng shí · khai thải quáng thạch Hán Việt: khai thải quáng thạch · Pinyin: kāi cǎi kuàng shí Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 採 (thải) + 礦 (quáng) + 石 (thạch)Pinyinkāi cǎi kuàng shíHán Việtkhai thải quáng thạchCấu tạo開 + 採 + 礦 + 石 · khai + thải + quáng + thạch nghĩa thành phần: khai + thải + quáng + thạch