开释左右

kāi shì zuǒ yòukhai thích tả hữu

Hán Việt: khai thích tả hữu · Pinyin: kāi shì zuǒ yòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

开释:开导解释; 左右:用于信札,尊称对方。指用劝慰、开导的话消除对方的忧愁、疑虑和烦恼。

Cấu tạo: 開 (khai) + 釋 (thích) + 左 (tả) + 右 (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开释:开导解释; 左右:用于信札,尊称对方。指用劝慰、开导的话消除对方的忧愁、疑虑和烦恼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

左右逢源 · 左右为难 · 左右两难 · 左右开弓 · 左右共利 · 左右勾拳 · 左右通政 · 左右手