開門辦館 khai môn bạn quán Hán Việt: khai môn bạn quán Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 門 (môn) + 辦 (bạn) + 館 (quán)Hán Việtkhai môn bạn quánCấu tạo開 + 門 + 辦 + 館 · khai + môn + bạn + quán nghĩa thành phần: khai + môn + bạn + quán Nghĩa EngCihui 開門辦館 āimén bànguǎn v.p. run a library as a community service