開闊空間 kāi kuò kōng jiān · khai khoát không gian Hán Việt: khai khoát không gian · Pinyin: kāi kuò kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 闊 (khoát) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinkāi kuò kōng jiānHán Việtkhai khoát không gianCấu tạo開 + 闊 + 空 + 間 · khai + khoát + không + gian nghĩa thành phần: khai + khoát + không + gian