開闊視界 kāi kuò shì jiè · khai khoát thị giới Hán Việt: khai khoát thị giới · Pinyin: kāi kuò shì jiè Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 闊 (khoát) + 視 (thị) + 界 (giới)Pinyinkāi kuò shì jièHán Việtkhai khoát thị giớiCấu tạo開 + 闊 + 視 + 界 · khai + khoát + thị + giới nghĩa thành phần: khai + khoát + thị + giới