开阔视野

khai khoát thị dã

Hán Việt: khai khoát thị dã

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 闊 (khoát) + 視 (thị) + 野 (dã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở rộng tầm nhìn
  • Biên soạn broaden one's horizon

Eng

  • Cihui 開闊視野 āikuò shìyě v.o. broaden one's horizon

Từ liên quan

Gần nghĩa

开阔眼界 · 视野范围 · 开阔地 · 開闊地 · 开阔心胸 · 开阔空间 · 开阔视界 · 视野狭隘