開除國籍

kāi chú guó jí khai trừ quốc tịch

Hán Việt: khai trừ quốc tịch · Pinyin: kāi chú guó jí

Tổng quan

làm mất tính dân tộc; làm mất quốc tịch, tước quyền công dân, tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá)

Cấu tạo: (khai) + (trừ) + (quốc) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm mất tính dân tộc; làm mất quốc tịch, tước quyền công dân, tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá)