開霧睹天

kāi wù dǔ tiān khai vụ đổ thiên

Hán Việt: khai vụ đổ thiên · Pinyin: kāi wù dǔ tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (vụ) + (đổ) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻使人豁然开朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻使人豁然开朗。语本汉徐干《中论.审大臣》"文王之识也﹐灼然若披云而见日﹐霍然若开雾而观天。"